Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "chứng nhận an toàn" (1)

chứng nhận an toàn
phát
Tiếng Anh Danh từsecurity verification
Từ vựng của tôi
Xe này có chứng nhận an toàn.
This car has a safety certificate.

swap_horiz Từ liên quan "chứng nhận an toàn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "chứng nhận an toàn" (1)

Xe này có chứng nhận an toàn.
This car has a safety certificate.